NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

消費税

しょうひぜい

Romaji: shouhizei

Từ thứ 109 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

consumption tax

thuế tiêu thụ

Câu ví dụ

消費税が上がりました。

しょうひぜいがあがりました。

Thuế tiêu thụ đã tăng lên.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ