二ヶ月
にかげつ
Romaji: nikagetsu
Từ thứ 947 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
two months
hai tháng
Câu ví dụ
学校を二ヶ月休みました。
がっこうをにかげつやすみました。
Tôi đã nghỉ học hai tháng.
にかげつ
Romaji: nikagetsu
Từ thứ 947 trong tổng 1000 của N4
two months
hai tháng
学校を二ヶ月休みました。
がっこうをにかげつやすみました。
Tôi đã nghỉ học hai tháng.