協力する
きょうりょくする
Romaji: kyouryokusuru
Từ thứ 565 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to cooperate
hợp tác
Câu ví dụ
彼はいつも私に協力します。
かれはいつもわたしにきょうりょくします。
Anh ấy luôn hợp tác với tôi.
きょうりょくする
Romaji: kyouryokusuru
Từ thứ 565 trong tổng 1000 của N4
to cooperate
hợp tác
彼はいつも私に協力します。
かれはいつもわたしにきょうりょくします。
Anh ấy luôn hợp tác với tôi.