広げる
ひろげる
Romaji: hirogeru
Từ thứ 504 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to spread; to expand (something)
trải ra
Câu ví dụ
地図を机の上に広げました。
ちずをつくえのうえにひろげました。
Tôi đã trải bản đồ ra trên bàn.
ひろげる
Romaji: hirogeru
Từ thứ 504 trong tổng 1000 của N4
to spread; to expand (something)
trải ra
地図を机の上に広げました。
ちずをつくえのうえにひろげました。
Tôi đã trải bản đồ ra trên bàn.