広がる
ひろがる
Romaji: hirogaru
Từ thứ 503 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to spread; to expand
lan rộng
Câu ví dụ
噂が町中に広がりました。
うわさがまちじゅうにひろがりました。
Lời đồn đã lan rộng khắp thị trấn.
ひろがる
Romaji: hirogaru
Từ thứ 503 trong tổng 1000 của N4
to spread; to expand
lan rộng
噂が町中に広がりました。
うわさがまちじゅうにひろがりました。
Lời đồn đã lan rộng khắp thị trấn.