身
シン/み
Kanji thứ 80 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Somebody / body
Cơ thể
Số nét
7
Bộ n
身
thân
Cấu trúc
⿻⿱丿⿻⿵⿰丨𠃌二㇀丿
Cách đọc
- On’yomi
- シン
- Kun’yomi
- み
Gợi nhớ
Hình dáng cơ thể một người phụ nữ mang thai.
Từ ví dụ
身長 しんちょう
Height
Chiều cao
出身 しゅっしん
Hometown / Origin
Quê quán
身分 みぶん
Social status
Địa vị xã hội