集
シュウ/あつ-まる・あつ-める
Kanji thứ 83 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Gather
Tập hợp
Số nét
12
Bộ n
隹
chu
Cấu trúc
⿱隹木
Cách đọc
- On’yomi
- シュウ
- Kun’yomi
- あつ-まる・あつ-める
Gợi nhớ
Các loài chim tụ tập trên ngọn cây.
Từ ví dụ
集まる あつまる
To gather
Tập hợp lại
募集 ぼしゅう
Recruitment
Tuyển dụng
集中 しゅうちゅう
Concentration
Tập trung