遊
ユウ・ユ/あそ-ぶ
Kanji thứ 255 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Play / Enjoy / Roam
Chơi / Tận hưởng / Dạo chơi
Số nét
12
Bộ n
⻌
sước
Cấu trúc
⿺⻌斿
Cách đọc
- On’yomi
- ユウ・ユ
- Kun’yomi
- あそ-ぶ
Gợi nhớ
Đi dọc con đường cùng một đứa trẻ để vui chơi.
Từ ví dụ
遊ぶ あそぶ
To play / enjoy
Chơi / Tận hưởng
遊園地 ゆうえんち
Amusement park
Công viên giải trí
遊び あそび
Play / Game
Trò chơi / Vui chơi