辞

ジ/や-める・や-めさせる

Kanji thứ 303 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Resign / Words / Dictionary

Từ chức / Từ ngữ / Từ điển

Số nét

13

Bộ n

辛

tân

Cấu trúc

⿰舌辛

Cách đọc

On’yomi
ジ
Kun’yomi
や-める・や-めさせる

Gợi nhớ

Nói những lời cẩn thận trước khi quyết định từ chức.

Từ ví dụ

  • 辞書 じしょ

    Dictionary

    Từ điển

  • 辞める やめる

    To resign / quit

    Từ chức / Nghỉ việc

  • 辞職 じしょく

    Resignation

    Sự từ chức

Kanji N3 khác