草
ソウ/くさ
Kanji thứ 345 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Grass / Herb / Weed
Cỏ / Thảo mộc
Số nét
9
Bộ n
艹
thảo
Cấu trúc
⿱艹早
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ
- Kun’yomi
- くさ
Gợi nhớ
Cỏ mọc dưới ánh nắng ban mai.
Từ ví dụ
草 くさ
Grass / Weed
Cỏ / Cỏ dại
薬草 やくそう
Medicinal herb
Thảo dược
雑草 ざっそう
Weed
Cỏ dại