確
カク/たしか・たしか-める
Kanji thứ 39 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Assurance / Certain / Sure
Xác nhận / Chắc chắn
Số nét
15
Bộ n
石
thạch
Cấu trúc
⿰石隺
Cách đọc
- On’yomi
- カク
- Kun’yomi
- たしか・たしか-める
Gợi nhớ
Một tảng đá vững chắc mang lại sự đảm bảo chắc chắn.
Từ ví dụ
確か たしか
Certain / Sure
Chắc chắn
確認 かくにん
Confirmation
Xác nhận
確信 かくしん
Conviction / Belief
Niềm tin