港
コウ/みなと
Kanji thứ 331 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Harbor / Port
Cảng / Bến cảng
Số nét
12
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵巷
Cách đọc
- On’yomi
- コウ
- Kun’yomi
- みなと
Gợi nhớ
Đường nước nơi tàu thuyền tụ tập tại cảng.
Từ ví dụ
港 みなと
Harbor / Port
Cảng / Bến cảng
空港 くうこう
Airport
Sân bay
港町 みなとまち
Port town
Thành phố cảng