政
セイ・ショウ/まつりごと
Kanji thứ 121 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Politics / Government
Chính trị / Chính phủ
Số nét
9
Bộ n
攵
phộc
Cấu trúc
⿰正攵
Cách đọc
- On’yomi
- セイ・ショウ
- Kun’yomi
- まつりごと
Gợi nhớ
Những quy tắc đúng đắn được thực thi bởi chính quyền để quản lý chính trị.
Từ ví dụ
政治 せいじ
Politics / Government
Chính trị / Chính phủ
政府 せいふ
Government
Chính phủ
政党 せいとう
Political party
Đảng chính trị