顎

ガク/あご・あぎと

Kanji thứ 1061 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

jaw; chin; gill

hàm; cằm; mang cá

Số nét

18

Bộ n

頁

hiệt

Cấu trúc

⿰咢頁

Cách đọc

On’yomi
ガク
Kun’yomi
あご・あぎと

Gợi nhớ

Một hình chữ thập và cái đầu tượng trưng cho cái hàm.

Từ ví dụ

  • 顎 あご

    jaw / chin

    hàm / cằm

  • 下顎 したあご

    lower jaw

    hàm dưới

  • 顎骨 がくこつ

    jawbone

    xương hàm

Kanji N1 khác