頓
トン・トツ/にわか.に・とん.と・つまず.く・とみ.に・ぬかずく
Kanji thứ 1048 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
suddenly; immediately; in a hurry; arrange; stay in place
đột ngột; ngay lập tức
Số nét
13
Bộ n
頁
trang
Cấu trúc
⿰屯頁
Cách đọc
- On’yomi
- トン・トツ
- Kun’yomi
- にわか.に・とん.と・つまず.く・とみ.に・ぬかずく
Gợi nhớ
Sự đột ngột và một trang giấy tạo nên hành động ngay lập tức.
Từ ví dụ
頓に とみに
suddenly
đột ngột
頓挫 とんざ
stalling / setback
đình trệ / thất bại
頓着 とんじゃく
concern / attention
quan tâm / chú ý