頑
ガン/かたく.な
Kanji thứ 71 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
stubborn; foolish; firmly
bướng bỉnh, cứng rắn
Số nét
13
Bộ n
頁
bộ hiệt
Cấu trúc
⿰元頁
Cách đọc
- On’yomi
- ガン
- Kun’yomi
- かたく.な
Gợi nhớ
Một cái đầu sâu sắc thì rất bướng bỉnh.
Từ ví dụ
頑健 がんけん
robust
cường tráng
頑丈 がんじょう
sturdy; solid
bền chắc
頑固 がんこ
stubborn
bướng bỉnh