艶

エン/つや・なま.めかしい・あで.やか・つや.めく・なま.めく

Kanji thứ 1067 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

glossy; luster; glaze; polish; charm

bóng loáng; quyến rũ

Số nét

19

Bộ n

色

sắc

Cấu trúc

⿰豊色

Cách đọc

On’yomi
エン
Kun’yomi
つや・なま.めかしい・あで.やか・つや.めく・なま.めく

Gợi nhớ

Sự giàu có và màu sắc tượng trưng cho vẻ bóng loáng và quyến rũ.

Từ ví dụ

  • 艶 つや

    luster / gloss

    độ bóng

  • 艶やか あでやか

    glamorous / gorgeous

    quyến rũ

  • 艶麗 えんれい

    glamorous / beautiful

    đẹp đẽ

Kanji N1 khác