礎
ソ/いしずえ
Kanji thứ 681 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
cornerstone; foundation stone
nền tảng; đá tảng
Số nét
18
Bộ n
石
thạch
Cấu trúc
⿰石楚
Cách đọc
- On’yomi
- ソ
- Kun’yomi
- いしずえ
Gợi nhớ
Một hòn đá và một cái cây tạo thành nền tảng.
Từ ví dụ
基礎 きそ
foundation / basis
nền tảng / cơ bản
礎 いしずえ
foundation stone
đá tảng
礎石 きそ
cornerstone
đá nền tảng