璽
ジ
Kanji thứ 1064 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
emperor's seal
ấn triện hoàng đế
Số nét
19
Bộ n
玉
ngọc
Cấu trúc
⿱爾玉
Cách đọc
- On’yomi
- ジ
Gợi nhớ
Một viên ngọc và món quà tượng trưng cho con dấu hoàng gia.
Từ ví dụ
玉璽 ぎょくじ
imperial seal
ấn triện hoàng đế
国璽 こくじ
national seal
quốc ấn
璽印 じいん
seal / stamp
con dấu