潔
ケツ/いさぎよ.い
Kanji thứ 510 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
undefiled; pure; clean; righteous; gallant
trong sạch; tinh khiết
Số nét
15
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵絜
Cách đọc
- On’yomi
- ケツ
- Kun’yomi
- いさぎよ.い
Gợi nhớ
Nước và sự cắt tỉa giúp giữ cho một người luôn thuần khiết.
Từ ví dụ
清潔 せいけつ
clean; hygienic
Sạch sẽ; vệ sinh
不潔 ふけつ
unclean; dirty
Dơ bẩn
簡潔 かんけつ
concise; brief
Ngắn gọn; súc tích