尽

ジン・サン/つ.きる・つ.くす・つ.かす・-づ.く・-ず.く・ことごと.く

Kanji thứ 198 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

exhaust; use up; run out of; deplete; befriend

cạn kiệt; sử dụng hết

Số nét

6

Bộ n

尸

bộ thi

Cấu trúc

⿱尺⺀

Cách đọc

On’yomi
ジン・サン
Kun’yomi
つ.きる・つ.くす・つ.かす・-づ.く・-ず.く・ことごと.く

Gợi nhớ

Chiếc cốc trên bàn bị dùng cạn kiệt đến cùng.

Từ ví dụ

  • 尽力 じんりょく

    effort; exertion

    nỗ lực

  • 無尽蔵 むじんぞう

    inexhaustible

    vô tận

  • 尽きる つきる

    to be exhausted; to run out

    cạn kiệt

Kanji N1 khác