創
ソウ・ショウ/つく.る・はじ.める・きず・けず.しける
Kanji thứ 138 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
genesis; wound; injury; hurt; start
sáng tạo; vết thương; bắt đầu
Số nét
12
Bộ n
刂
đao
Cấu trúc
⿰倉刂
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ・ショウ
- Kun’yomi
- つく.る・はじ.める・きず・けず.しける
Gợi nhớ
Một nhà kho với con dao vừa tạo ra cái mới vừa gây vết thương.
Từ ví dụ
独創 どくそう
originality; creativity
sáng tạo độc đáo
創作 そうさく
creation; composition
sáng tác
創造 そうぞう
creation
sáng tạo