保

ホ・ホウ/たも.つ

Kanji thứ 3 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

protect; guarantee; keep; preserve; sustain

bảo vệ, giữ gìn

Số nét

9

Bộ n

亻

bộ nhân

Cấu trúc

⿰亻呆

Cách đọc

On’yomi
ホ・ホウ
Kun’yomi
たも.つ

Gợi nhớ

Một người bảo vệ cái miệng của cái cây để giữ an toàn.

Từ ví dụ

  • 保険 ほけん

    insurance

    bảo hiểm

  • 保健 ほけん

    public health

    y tế công cộng

  • 保全 ほぜん

    preservation

    bảo tồn

Kanji N1 khác