NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

着く

つく

Romaji: Tsuku

Từ thứ 871 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

to arrive at; to reach / to sit on; to sit at (e.g. the table)

đến

Câu ví dụ

電車は九時に着きます。

でんしゃは くじに つきます。

Tàu hỏa đến lúc 9 giờ.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ