着く
つく
Romaji: Tsuku
Từ thứ 871 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to arrive at; to reach / to sit on; to sit at (e.g. the table)
đến
Câu ví dụ
電車は九時に着きます。
でんしゃは くじに つきます。
Tàu hỏa đến lúc 9 giờ.
つく
Romaji: Tsuku
Từ thứ 871 trong tổng 1000 của N5
to arrive at; to reach / to sit on; to sit at (e.g. the table)
đến
電車は九時に着きます。
でんしゃは くじに つきます。
Tàu hỏa đến lúc 9 giờ.