滑る
すべる
Romaji: suberu
Từ thứ 674 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to slide; to slip
trượt, trơn
Câu ví dụ
道が滑りやすいです。
みちがすべりやすいです。
Đường rất trơn.
すべる
Romaji: suberu
Từ thứ 674 trong tổng 1000 của N5
to slide; to slip
trượt, trơn
道が滑りやすいです。
みちがすべりやすいです。
Đường rất trơn.