書類
しょるい
Romaji: shorui
Từ thứ 349 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
documents; papers
giấy tờ; văn bản
Câu ví dụ
書類を見てください。
しょるいをみてください。
Vui lòng xem qua các giấy tờ này.
しょるい
Romaji: shorui
Từ thứ 349 trong tổng 1000 của N5
documents; papers
giấy tờ; văn bản
書類を見てください。
しょるいをみてください。
Vui lòng xem qua các giấy tờ này.