連絡
れんらく
Romaji: renraku
Từ thứ 692 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
contact; communication
liên lạc
Câu ví dụ
後で連絡します。
あとでれんらくします。
Tôi sẽ liên lạc sau.
れんらく
Romaji: renraku
Từ thứ 692 trong tổng 1000 của N5
contact; communication
liên lạc
後で連絡します。
あとでれんらくします。
Tôi sẽ liên lạc sau.