← Toàn bộ từ vựng N5森もりRomaji: moriTừ thứ 176 trong tổng 1000 của N5Nghĩaforestkhu rừngCâu ví dụ森を散歩します。もりをさんぽします。Tôi đi dạo trong rừng. Từ trướcTừ sau Từ vựng N5 khácN5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5