← Toàn bộ từ vựng N5湖みずうみRomaji: mizuumiTừ thứ 174 trong tổng 1000 của N5Nghĩalakecái hồCâu ví dụ湖で釣りをします。みずうみでつりをします。Tôi đi câu cá ở hồ. Từ trướcTừ sau Từ vựng N5 khácN5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5