回す
まわす
Romaji: mawasu
Từ thứ 718 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to turn (something); to pass around
vặn, xoay
Câu ví dụ
鍵を回してください。
かぎをまわしてください。
Vui lòng xoay chìa khóa.
まわす
Romaji: mawasu
Từ thứ 718 trong tổng 1000 của N5
to turn (something); to pass around
vặn, xoay
鍵を回してください。
かぎをまわしてください。
Vui lòng xoay chìa khóa.