教科書
きょうかしょ
Romaji: kyoukasho
Từ thứ 313 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
textbook
sách giáo khoa
Câu ví dụ
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
きょうかしょ
Romaji: kyoukasho
Từ thứ 313 trong tổng 1000 của N5
textbook
sách giáo khoa
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.