NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

壊れる

こわれる

Romaji: kowareru

Từ thứ 723 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

to be broken

bị hỏng, bị vỡ

Câu ví dụ

テレビが壊れました。

てれびがこわれました。

Cái tivi bị hỏng rồi.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ