国語
こくご
Romaji: kokugo
Từ thứ 329 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
Japanese language (subject)
tiếng Nhật (môn học)
Câu ví dụ
国語のテストがあります。
こくごのてすとがあります。
Có bài kiểm tra tiếng Nhật.
こくご
Romaji: kokugo
Từ thứ 329 trong tổng 1000 của N5
Japanese language (subject)
tiếng Nhật (môn học)
国語のテストがあります。
こくごのてすとがあります。
Có bài kiểm tra tiếng Nhật.