消しゴム
けしごむ
Romaji: keshigomu
Từ thứ 317 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
eraser
cục tẩy
Câu ví dụ
消しゴムで消します。
けしごむでけします。
Tôi dùng cục tẩy để xóa.
けしごむ
Romaji: keshigomu
Từ thứ 317 trong tổng 1000 của N5
eraser
cục tẩy
消しゴムで消します。
けしごむでけします。
Tôi dùng cục tẩy để xóa.