引っ越す
ひっこす
Romaji: hikkosu
Từ thứ 725 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to move (house)
chuyển nhà
Câu ví dụ
来月大阪に引っ越します。
らいげつおおさかにひっこします。
Tháng sau tôi sẽ chuyển đến Osaka.
ひっこす
Romaji: hikkosu
Từ thứ 725 trong tổng 1000 của N5
to move (house)
chuyển nhà
来月大阪に引っ越します。
らいげつおおさかにひっこします。
Tháng sau tôi sẽ chuyển đến Osaka.