夫婦
ふうふ
Romaji: fuufu
Từ thứ 111 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
married couple
vợ chồng
Câu ví dụ
あの夫婦は若いです。
あのふうふはわかいです。
Cặp vợ chồng đó còn trẻ.
ふうふ
Romaji: fuufu
Từ thứ 111 trong tổng 1000 của N5
married couple
vợ chồng
あの夫婦は若いです。
あのふうふはわかいです。
Cặp vợ chồng đó còn trẻ.