布団
ふとん
Romaji: futon
Từ thứ 295 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
futon (Japanese mattress)
nệm kiểu Nhật
Câu ví dụ
布団を敷きます。
ふとんをしきます。
Tôi trải nệm futon.
ふとん
Romaji: futon
Từ thứ 295 trong tổng 1000 của N5
futon (Japanese mattress)
nệm kiểu Nhật
布団を敷きます。
ふとんをしきます。
Tôi trải nệm futon.