NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

動物園

どうぶつえん

Romaji: doubutsuen

Từ thứ 144 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

zoo

sở thú

Câu ví dụ

動物園で動物を見ます。

どうぶつえんでどうぶつをみます。

Tôi xem động vật tại sở thú.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ