動物園
どうぶつえん
Romaji: doubutsuen
Từ thứ 144 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
zoo
sở thú
Câu ví dụ
動物園で動物を見ます。
どうぶつえんでどうぶつをみます。
Tôi xem động vật tại sở thú.
どうぶつえん
Romaji: doubutsuen
Từ thứ 144 trong tổng 1000 của N5
zoo
sở thú
動物園で動物を見ます。
どうぶつえんでどうぶつをみます。
Tôi xem động vật tại sở thú.