浮く
うく
Romaji: uku
Từ thứ 323 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to float; to be buoyant
nổi
Câu ví dụ
ボールが水に浮きました。
ぼーるがみずにうきました。
Quả bóng đã nổi trên mặt nước.
うく
Romaji: uku
Từ thứ 323 trong tổng 1000 của N4
to float; to be buoyant
nổi
ボールが水に浮きました。
ぼーるがみずにうきました。
Quả bóng đã nổi trên mặt nước.