沈む
しずむ
Romaji: shizumu
Từ thứ 322 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to sink; to set (sun)
lặn/chìm
Câu ví dụ
太陽が沈みました。
たいようがしずみました。
Mặt trời đã lặn.
しずむ
Romaji: shizumu
Từ thứ 322 trong tổng 1000 của N4
to sink; to set (sun)
lặn/chìm
太陽が沈みました。
たいようがしずみました。
Mặt trời đã lặn.