達成感

たっせいかん

Romaji: tasseikan

Từ thứ 807 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

sense of achievement

cảm giác thành tựu

Câu ví dụ

この仕事を終えて、大きな達成感を感じました。

この しごとを おえて、おおきな たっせいかんを かんじました。

Sau khi hoàn thành công việc này, tôi cảm thấy một niềm tự hào lớn.

Từ vựng N4 khác