主張する
しゅちょうする
Romaji: shuchousuru
Từ thứ 477 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to insist; to assert
khẳng định
Câu ví dụ
彼は自分が正しいと主張します。
かれはじぶんがただしいとしゅちょうします。
Anh ấy khẳng định rằng mình đúng.
しゅちょうする
Romaji: shuchousuru
Từ thứ 477 trong tổng 1000 của N4
to insist; to assert
khẳng định
彼は自分が正しいと主張します。
かれはじぶんがただしいとしゅちょうします。
Anh ấy khẳng định rằng mình đúng.