叫ぶ
さけぶ
Romaji: sakebu
Từ thứ 232 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to shout; to scream
hét lớn
Câu ví dụ
彼は大声で叫びました。
かれはおおごえでさけびました。
Anh ấy đã hét lên thật lớn.
さけぶ
Romaji: sakebu
Từ thứ 232 trong tổng 1000 của N4
to shout; to scream
hét lớn
彼は大声で叫びました。
かれはおおごえでさけびました。
Anh ấy đã hét lên thật lớn.