求める
もとめる
Romaji: motomeru
Từ thứ 791 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to seek; to request; to buy
tìm kiếm
Câu ví dụ
彼は平和を求めています。
かれはへいわをもとめています。
Anh ấy đang tìm kiếm hòa bình.
もとめる
Romaji: motomeru
Từ thứ 791 trong tổng 1000 của N4
to seek; to request; to buy
tìm kiếm
彼は平和を求めています。
かれはへいわをもとめています。
Anh ấy đang tìm kiếm hòa bình.