目的
もくてき
Romaji: mokuteki
Từ thứ 36 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
purpose; goal
mục đích
Câu ví dụ
旅行の目的は何ですか。
りょこうのもくてきはなんですか。
Mục đích của chuyến đi này là gì?
もくてき
Romaji: mokuteki
Từ thứ 36 trong tổng 1000 của N4
purpose; goal
mục đích
旅行の目的は何ですか。
りょこうのもくてきはなんですか。
Mục đích của chuyến đi này là gì?