NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

見送る

みおくる

Romaji: miokuru

Từ thứ 216 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to see off

tiễn đưa

Câu ví dụ

駅で友達を見送りました。

えきでともだちをみおくりました。

Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ