NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

民族

みんぞく

Romaji: minzoku

Từ thứ 746 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

ethnic group; nation

dân tộc

Câu ví dụ

この国にはいろいろな民族がいます。

このくににはいろいろなみんぞくがいます。

Có nhiều dân tộc khác nhau ở đất nước này.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ