NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

国家

こっか

Romaji: kokka

Từ thứ 745 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

nation; state

quốc gia

Câu ví dụ

国家のために働く人もいます。

こっかのためにはたらくひともいます。

Có những người làm việc vì quốc gia.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ