NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

召し上がる

めしあがる

Romaji: meshiagaru

Từ thứ 256 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to eat; to drink (honorific)

ăn/uống (kính ngữ)

Câu ví dụ

コーヒーを召し上がりますか。

こーひーをめしあがりますか。

Bạn có muốn dùng cà phê không ạ?

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ