召し上がる
めしあがる
Romaji: meshiagaru
Từ thứ 256 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to eat; to drink (honorific)
ăn/uống (kính ngữ)
Câu ví dụ
コーヒーを召し上がりますか。
こーひーをめしあがりますか。
Bạn có muốn dùng cà phê không ạ?
めしあがる
Romaji: meshiagaru
Từ thứ 256 trong tổng 1000 của N4
to eat; to drink (honorific)
ăn/uống (kính ngữ)
コーヒーを召し上がりますか。
こーひーをめしあがりますか。
Bạn có muốn dùng cà phê không ạ?