目盛り
めもり
Romaji: memori
Từ thứ 599 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
scale; graduation (marks)
vạch chia
Câu ví dụ
この定規には目盛りがあります。
このじょうぎにはめもりがあります。
Cây thước này có các vạch chia.
めもり
Romaji: memori
Từ thứ 599 trong tổng 1000 của N4
scale; graduation (marks)
vạch chia
この定規には目盛りがあります。
このじょうぎにはめもりがあります。
Cây thước này có các vạch chia.