NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

目盛り

めもり

Romaji: memori

Từ thứ 599 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

scale; graduation (marks)

vạch chia

Câu ví dụ

この定規には目盛りがあります。

このじょうぎにはめもりがあります。

Cây thước này có các vạch chia.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ